menu_book
見出し語検索結果 "ổ cứng" (1件)
日本語
名ハードディスク
Máy tính này có một ổ cứng lớn.
このパソコンは大きなハードディスクを持つ。
swap_horiz
類語検索結果 "ổ cứng" (4件)
日本語
名いつも
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
hệ thống chống bó cứng phanh
日本語
名ABS(アンチロック・ブレーキシステム)
日本語
副非常に
Cô ấy vô cùng hạnh phúc.
彼女は非常に幸せだ。
日本語
名供物
Họ đặt đồ cúng trên bàn thờ.
祭壇に供物を置いた。
format_quote
フレーズ検索結果 "ổ cứng" (16件)
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
Máy tính này có một ổ cứng lớn.
このパソコンは大きなハードディスクを持つ。
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
ホテルはいくつかの無料サービスを提供している
Phòng khám này lúc nào cũng đông
こちらのクリニックはいつも混み合う
Chúng tôi có cùng họ.
私たちは同姓だ。
Cô ấy vô cùng hạnh phúc.
彼女は非常に幸せだ。
Cô ấy rất chịu khó, lúc nào cũng cố gắng hết mình.
彼女はとても頑張り屋で、いつも全力を尽くする。
Họ cúng hoa quả trên bàn thờ.
彼らは祭壇に果物を供えた。
Họ đặt đồ cúng trên bàn thờ.
祭壇に供物を置いた。
Một phụ nữ sau đó cũng tử vong vì bị thương nặng.
その後、一人の女性も重傷のため死亡した。
Hòn đảo cũng có nguồn khoáng sản dồi dào.
その島は豊富な鉱物資源も持っている。
Họ cùng cà phê ngắm cảnh cuối tuần.
彼らは週末にコーヒーを飲みながら景色を眺めます。
Tôi vô cùng bàng hoàng khi nhận thông tin một công dân đã bị xử tử.
ある市民が処刑されたという情報を受け、私は非常に衝撃を受けました。
Chúng vô cùng đắt tiền, rất mong manh và dễ bị tổn thương.
それらは非常に高価で、非常に脆く、信じられないほど脆弱だ。
Tình hình hiện tại là vô cùng đáng lo ngại.
現在の状況は非常に懸念すべきものだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)